越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ưu thế” (1)
ưu thế
英语
名Advantage
Đương kim vô địch thế giới sớm chiếm ưu thế ở trung cuộc.
The reigning world champion quickly gained an advantage in the middlegame.
相关词“ưu thế” (0)
未找到相关词。
短语“ưu thế” (2)
Đương kim vô địch thế giới sớm chiếm ưu thế ở trung cuộc.
The reigning world champion quickly gained an advantage in the middlegame.
Lý Huynh chỉ cần hòa, nhưng tiếp tục chiếm ưu thế.
Ly Huynh only needed a draw, but continued to maintain his advantage.
